Trường : TRƯỜNG THPT XUÂN GIANG
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Hồng Nam (0102183402) Chuyên đề Toán 12A1(1), 12A4(1) 2 2
Phạm Thị Thu Hương(0102183388) Chuyên đề Toán 12D1(1), 12D6(1) 2 2
Đỗ Thanh Sơn(0102183630) Toán 10D2(3), 10D9(3) 9 9
HĐTN 10D2(1)
Chuyên đề Toán 12A2(1), 12D5(1)
Đặng Văn Sỹ(0102183417) Chuyên đề Toán 12D3(1), 12D4(1) 2 2
Dương Thị Thanh Tâm(0102183421) Toán 10A1(3), 10A2(3) 7 7
HĐTN 10A1(1)
Moong Thị Hoa(0102084739) HĐTN 10D1(2) 11 11
Toán 10D1(3), 10D7(3), 11A5(3)
Triệu Thanh Nga(0102183404) HĐTN 10D4(2) 7 7
Toán 10D4(3)
Chuyên đề Toán 12A5(1), 12D2(1)
Hà Thu Phương (0126891066) HĐTN 11D7(2) 8 8
Toán 10D3(3), 11D7(3)
Đỗ Việt Hoàng (0170921120) HĐTN 10A3(2) 11 11
Toán 10A3(3), 11A6(3), 11D5(3)
Lê Thanh Huyền(0102757107) HĐTN 10D8(2) 7 7
Toán 10D8(3)
Chuyên đề Toán 12A3(1), 12D7(1)
Nguyễn Thị Lương (0158343862) Toán 10A5(3), 10D5(3), 11A7(3), 11D6(3) 13 13
HĐTN 10A5(1)
Đỗ Thị Hòa (0106419682) Toán 10A4(3), 10D6(3) 10 10
HĐTN 10D1(1), 10D5(1), 10D6(1), 10D7(1)
Lê Hồng Quang(0102183414) 0 0
Nguyễn Thị Hà(0102183349) Tin học 10D8(2), 10D9(2), 11D5(2), 11D6(2) 8 8
Nguyễn Thị Hằng(0102183360) HĐTN 11A5(2) 8 8
Tin học 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2)
Đặng Minh Ngọc(0103073914) 0 0
Đỗ Thị Thanh Lý(0102183400) HĐTN 10D6(2) 6 6
Tin học 10D6(2), 10D7(2)
Đỗ Duy Bình (0195184549) Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 11D7(2) 13 13
HĐTN 10A2(1)
Đỗ Trọng Tám(0102183418) 0 0
Vũ Thị Hồng Phượng(0102183411) Vật lí 11A6(2) 2 2
Nguyễn Thị Loan(0102183396) Vật lí 10A1(2), 10D1(2), 11A5(2) 6 6
Nguyễn Văn Vịnh(0102183450) Vật lí 10D5(2), 10D6(2) 4 4
Phan Văn Hiệp(0102183364) HĐTN 11A7(2) 8 8
Vật lí 10A2(2), 10A3(2), 11A7(2)
Trần Quý Hợi (0132702762) Vật lí 10A4(2), 10A5(2), 10D2(2), 10D3(2), 10D4(2) 10 10
Trần Thị Thanh Hà(0102183353) KTCN 10D4(2), 10D5(2) 5 5
HĐTN 10D4(1)
Trần Văn Hào(0102183358) HĐTN 10D3(2) 8 8
KTCN 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2)
Đào Thị Thu Hạnh(0102183355) KTNN 11D5(2), 11D6(2), 11D7(2) 6 6
Nguyễn Thị Hương Thảo(0102183429) 0 0
Nguyễn Thị Hiền(0102183362) Sinh học 10A1(2) 2 2
Nguyễn Thị Liên(0102183394) HĐTN 10A4(2) 10 10
Sinh học 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2)
HĐTN 10A3(1), 10A4(1)
Nguyễn Phương Thanh (0128741315) Sinh học 10A5(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2) 8 8
Đỗ Thị Khang(0102183390) Hóa học 10D7(2), 10D8(2), 10D9(2) 6 6
Hoàng Văn Hoán(0102183369) HĐTN 11A6(2) 8 8
Hóa học 11A6(2), 11A7(2)
Chuyên đề Hóa 11A6(1), 11A7(1)
Lê Thị Hương(0102183385) HĐTN 10A1(2) 8 8
Hóa học 10A1(2), 11D5(2), 11D6(2)
Hoàng Thị Thanh(0102183424) HĐTN 10A2(2) 10 10
Hóa học 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2)
Nguyễn Thị Lý(0102183401) Hóa học 11A5(2), 11D7(2) 5 5
Chuyên đề Hóa 11A5(1)
Nguyễn Thị Minh Huệ(0102183376) 0 0
Nguyễn Thị Bích Vân(0102183449) Ngoại ngữ 1 11A5(3), 11D7(3) 6 6
Hoàng Thị Ngọc(0102183407) Ngoại ngữ 1 10A5(3), 10D8(3) 6 6
Nguyễn Thị Diệu Loan(0102183398) Ngoại ngữ 1 10A1(3), 10A2(3), 10D3(3), 11A7(3) 12 12
Nguyễn Thị Lan(0102183392) Ngoại ngữ 1 10A4(3), 10D1(3), 10D2(3), 10D4(3) 12 12
Nguyễn Thị Hồng(0102183371) HĐTN 10D5(2) 8 8
Ngoại ngữ 1 10D5(3), 10D6(3)
Mai Anh(0102183341) Ngoại ngữ 1 10A3(3), 10D7(3) 6 6
Nguyễn Văn Thành(0102183427) 0 0
Nguyễn Thị Thảo (0171488979) HĐTN 10D9(2) 14 14
Ngoại ngữ 1 10D9(3), 11A6(3), 11D5(3), 11D6(3)
Nguyễn Thị Thúy Dung(0101500138) Ngữ văn 10A1(3), 11D7(3) 6 6
Nguyễn Thị Thu Thủy(0102183432) Ngữ văn 10D1(3) 3 3
Đỗ Thị Hạnh(0102183356) HĐTN 11D6(2) 7 7
Ngữ văn 11D6(3)
HĐTN 11D6(1), 11D7(1)
Phạm Thị Thanh Hà(0102183351) HĐTN 10D2(2) 11 11
Ngữ văn 10D2(3), 11A5(3), 11D5(3)
Nguyễn Thị Thu Huyền(0102183380) Ngữ văn 10A2(3), 10D4(3) 6 6
Nguyễn Thu Huyền(0102183378) 0 0
Trần Thị Hà(0102183352) HĐTN 10D7(2) 5 5
Ngữ văn 10D7(3)
Bùi Thị Toan(0102183441) Ngữ văn 10A5(3) 3 3
Nguyễn Văn Hà(0101926326) 0 0
Nguyễn Thị Ánh Ngọc (0156736330) Ngữ văn 10D5(3), 10D6(3), 11A7(3) 12 12
GDĐP 11D5(1), 11D6(1), 11D7(1)
Chu Thị Trang (0195181240) Ngữ văn 10A4(3), 10D8(3), 11A6(3) 11 11
HĐTN 10D8(1), 11A6(1)
Nguyễn Thị Tươi (0107620610) Ngữ văn 10A3(3), 10D3(3), 10D9(3) 11 11
HĐTN 10D3(1), 10D9(1)
Lâm Thị Vân Anh(0101499062) Địa lí 10D1(2), 10D3(2) 4 4
Lê Thị Trà Giang(0102183347) Địa lí 10D5(2) 2 2
Lê Thị Thu Trang (0116711552) Địa lí 10D2(2), 10D7(2) 4 4
Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) Địa lí 10D4(2), 10D6(2), 10D8(2), 10D9(2) 8 8
Nguyễn Thị Tú Oanh(0102183410) GDKT&PL 10D1(2), 10D2(2) 4 4
Nguyễn Thị Thu Hà(0102183350) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D5(1), 10D6(1), 10D7(1), 10D8(1) 8 8
Nguyễn Thị Ngọc Ánh (0126992897) HĐTN 10A5(2) 11 11
GDKT&PL 10D3(2), 10D4(2), 10D7(2)
GDĐP 10A5(1), 10D9(1), 11A7(1)
Trần Thảo Phương (0195184603) GDKT&PL 10D5(2), 10D6(2), 11D5(2), 11D6(2) 12 12
GDĐP 11A5(1), 11A6(1)
Chuyên đề KTPT 11D5(1), 11D6(1)
Nguyễn Thị Thúy (0195184617) GDKT&PL 10D8(2), 10D9(2), 11D7(2) 7 7
Chuyên đề KTPT 11D7(1)
Nguyễn Thị Minh Tâm(0102183422) Lịch sử 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1) 3 3
Nguyễn Thị Thanh Hòa(0102183366) Lịch sử 10A1(2), 10A2(2) 4 4
Nguyễn Thị Thúy (0102183434) HĐTN 11D5(2) 14 14
Lịch sử 10D4(2), 10D5(2), 10D6(2), 10D8(2), 10D9(2), 11D5(1), 11D6(1)
Hoàng Thị Thủy(0102402091) Lịch sử 10D1(2), 10D2(2), 10D7(2) 6 6
Đỗ Hồng Hưng(0102183382) GDĐP 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 10D4(1) 4 4
Trịnh Hồng Anh (0102737245) 0 0
Nguyễn Ánh Dương (0102925769) Lịch sử 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D3(2), 11D7(1) 9 9
Nguyễn Thanh Hải(0102183354) Giáo dục thể chất 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2) 8 8
Nguyễn Đình Trọng(0102183444) Giáo dục thể chất 11D1(2), 11D2(2), 11D3(2), 11D4(2) 8 8
Nguyễn Thị Thu Hà(0102183359) Giáo dục thể chất 12D1(2), 12D2(2) 4 4
Lã Anh Dũng(0101500248) Giáo dục thể chất 12A1(2), 12D5(2), 12D6(2), 12D7(2) 8 8
Nguyễn Ngọc Thìn (0129891707) Giáo dục thể chất 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12D3(2), 12D4(2) 12 12
Tô Ngọc Tuấn(0102183447) GDQP-AN 12A1(1), 12D1(1), 12D2(1), 12D3(1), 12D4(1), 12D5(1), 12D6(1), 12D7(1) 8 8
Nguyễn Hồng Nhung(0126891068) 0 0
Nguyễn Văn Đức (0107952693) GDQP-AN 11A1(1), 11A2(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) 6 6
Trần Thị Thúy Thảo (0195184616) GDQP-AN 11A3(1), 11A4(1), 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1), 11D4(1) 9 9
HĐTN 11A5(1), 11A7(1), 11D5(1)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 10-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn