BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Lê Hồng Nam (0102183402) | Toán | 11A1(3), 12A1(3), 12A4(3) | 14 | 14 | HĐTN | 12A1(1), 12A4(1) | Chuyên đề Toán | 11A1(1), 12A1(1), 12A4(1) |
| Phạm Thị Thu Hương(0102183388) | HĐTN | 11D1(2) | 14 | 14 | Toán | 11D1(3), 12D1(3), 12D6(3) | Chuyên đề Toán | 11D1(1), 12D1(1), 12D6(1) |
| Đỗ Thanh Sơn(0102183630) | Toán | 12A2(3), 12D5(3), 10D2(3), 10D9(3) | 17 | 17 | HĐTN | 10D2(1) | Chuyên đề Toán | 10D2(1), 10D9(1), 12A2(1), 12D5(1) |
| Đặng Văn Sỹ(0102183417) | Toán | 11D2(3), 11D4(3), 12D3(3), 12D4(3) | 17 | 17 | HĐTN | 11D4(1) | Chuyên đề Toán | 11D2(1), 11D4(1), 12D3(1), 12D4(1) |
| Dương Thị Thanh Tâm(0102183421) | Toán | 11A2(3), 11D3(3), 10A1(3), 10A2(3) | 17 | 17 | HĐTN | 10A1(1) | Chuyên đề Toán | 10A1(1), 10A2(1), 11A2(1), 11D3(1) |
| Moong Thị Hoa(0102084739) | HĐTN | 10D1(2) | 14 | 14 | Toán | 10D1(3), 10D7(3), 11A5(3) | Chuyên đề Toán | 10D1(1), 10D7(1), 11A5(1) |
| Triệu Thanh Nga(0102183404) | HĐTN | 10D4(2) | 14 | 14 | Toán | 12A5(3), 12D2(3), 10D4(3) | Chuyên đề Toán | 10D4(1), 12A5(1), 12D2(1) |
| Hà Thu Phương (0126891066) | HĐTN | 11D7(2) | 14 | 14 | Toán | 11A3(3), 10D3(3), 11D7(3) | Chuyên đề Toán | 10D3(1), 11A3(1), 11D7(1) |
| Đỗ Việt Hoàng (0170921120) | HĐTN | 10A3(2) | 14 | 14 | Toán | 10A3(3), 11A6(3), 11D5(3) | Chuyên đề Toán | 10A3(1), 11A6(1), 11D5(1) |
| Lê Thanh Huyền(0102757107) | HĐTN | 10D8(2) | 14 | 14 | Toán | 12A3(3), 12D7(3), 10D8(3) | Chuyên đề Toán | 10D8(1), 12A3(1), 12D7(1) |
| Nguyễn Thị Lương (0158343862) | Toán | 10A5(3), 10D5(3), 11A7(3), 11D6(3) | 17 | 17 | HĐTN | 10A5(1) | Chuyên đề Toán | 10A5(1), 10D5(1), 11A7(1), 11D6(1) |
| Đỗ Thị Hòa (0106419682) | Toán | 11A4(3), 10A4(3), 10D6(3) | 17 | 17 | HĐTN | 11A4(1), 10D1(1), 10D5(1), 10D6(1), 10D7(1) | Chuyên đề Toán | 10A4(1), 10D6(1), 11A4(1) |
| Lê Hồng Quang(0102183414) | HĐTN | 12A5(1), 12D1(1), 12D4(1), 12D5(1) | 4 | 4 |
| Nguyễn Thị Hà(0102183349) | HĐTN | 11A3(2) | 14 | 14 | Tin học | 11A1(2), 11A3(2), 10D8(2), 10D9(2), 11D5(2), 11D6(2) |
| Nguyễn Thị Hằng(0102183360) | HĐTN | 11A5(2) | 14 | 14 | Tin học | 11D4(2), 12A4(2), 12A5(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2) |
| Đặng Minh Ngọc(0103073914) | HĐTN | 11A4(2) | 14 | 14 | Tin học | 11A2(2), 11A4(2), 11D1(2), 12D1(2), 12D2(2), 12D3(2) |
| Đỗ Thị Thanh Lý(0102183400) | HĐTN | 10D6(2) | 14 | 14 | Tin học | 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12D7(2), 10D6(2), 10D7(2) |
| Đỗ Duy Bình (0195184549) | Tin học | 11D2(2), 11D3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 11D7(2) | 17 | 17 | HĐTN | 10A2(1) |
| Đỗ Trọng Tám(0102183418) | Vật lí | 11A2(2), 11D1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2) | 14 | 14 | Chuyên đề Lí | 11A2(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1) |
| Vũ Thị Hồng Phượng(0102183411) | HĐTN | 12A1(2) | 14 | 14 | Vật lí | 11A1(2), 12A1(2), 12A5(2), 11A6(2) | Chuyên đề Lí | 11A1(1), 11A6(1), 12A1(1), 12A5(1) |
| Nguyễn Thị Loan(0102183396) | Vật lí | 10A1(2), 10D1(2), 11A5(2) | 8 | 8 | Chuyên đề Lí | 10A1(1), 11A5(1) |
| Nguyễn Văn Vịnh(0102183450) | Vật lí | 11A4(2), 11D2(2), 11D3(2), 11D4(2), 12D1(2), 12D2(2), 10D5(2), 10D6(2) | 17 | 17 | Chuyên đề Lí | 11A4(1) |
| Phan Văn Hiệp(0102183364) | HĐTN | 11A7(2) | 14 | 14 | Vật lí | 11A3(2), 10A2(2), 10A3(2), 11A7(2) | Chuyên đề Lí | 10A2(1), 10A3(1), 11A3(1), 11A7(1) |
| Trần Quý Hợi (0132702762) | Vật lí | 10A4(2), 10A5(2), 10D2(2), 10D3(2), 10D4(2) | 12 | 12 | Chuyên đề Lí | 10A4(1), 10A5(1) |
| Trần Thị Thanh Hà(0102183353) | KTCN | 11D1(2), 11D4(2), 12D1(2), 12D2(2), 12D3(2), 12D4(2), 10D4(2), 10D5(2) | 17 | 17 | HĐTN | 10D4(1) |
| Trần Văn Hào(0102183358) | HĐTN | 10D3(2) | 14 | 14 | KTCN | 11D2(2), 11D3(2), 12D5(2), 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2) |
| Đào Thị Thu Hạnh(0102183355) | HĐTN | 12D6(2) | 14 | 14 | KTNN | 12D6(2), 12D7(2), 11D5(2), 11D6(2), 11D7(2) | HĐTN | 12D6(1), 12D7(1) |
| Nguyễn Thị Hương Thảo(0102183429) | HĐTN | 11A2(2) | 11 | 11 | Sinh học | 11A1(2), 11A2(2), 12A5(2), 12D6(2) | HĐTN | 11A2(1) |
| Nguyễn Thị Hiền(0102183362) | HĐTN | 12A3(2) | 12 | 12 | Sinh học | 12A1(2), 12A3(2), 12A4(2), 10A1(2) | HĐTN | 12A2(1), 12A3(1) |
| Nguyễn Thị Liên(0102183394) | HĐTN | 10A4(2) | 14 | 14 | Sinh học | 12A2(2), 12D5(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2) | HĐTN | 10A3(1), 10A4(1) |
| Nguyễn Phương Thanh (0128741315) | Sinh học | 11A3(2), 11A4(2), 10A5(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2) | 12 | 12 |
| Đỗ Thị Khang(0102183390) | Hóa học | 12A1(2), 12A5(2), 12D4(2), 10D7(2), 10D8(2), 10D9(2) | 14 | 14 | Chuyên đề Hóa | 12A1(1), 12A5(1) |
| Hoàng Văn Hoán(0102183369) | HĐTN | 11A6(2) | 14 | 14 | Hóa học | 11A4(2), 12A3(2), 11A6(2), 11A7(2) | Chuyên đề Hóa | 11A4(1), 12A3(1), 11A6(1), 11A7(1) |
| Lê Thị Hương(0102183385) | HĐTN | 10A1(2) | 14 | 14 | Hóa học | 11A1(2), 11A3(2), 10A1(2), 11D5(2), 11D6(2) | Chuyên đề Hóa | 11A1(1), 11A3(1) |
| Hoàng Thị Thanh(0102183424) | HĐTN | 10A2(2) | 15 | 15 | Hóa học | 12A4(2), 12D3(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2) | Chuyên đề Hóa | 12A4(1) |
| Nguyễn Thị Lý(0102183401) | HĐTN | 12A2(2) | 13 | 13 | Hóa học | 11A2(2), 12A2(2), 11A5(2), 11D7(2) | Chuyên đề Hóa | 11A2(1), 12A2(1), 11A5(1) |
| Nguyễn Thị Minh Huệ(0102183376) | Ngoại ngữ 1 | 11A3(3), 11D1(3), 12A4(3), 12D3(3), 12D5(3), 12D7(3) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thị Bích Vân(0102183449) | Ngoại ngữ 1 | 12A2(3), 12D1(3), 12D2(3), 12D6(3), 11A5(3), 11D7(3) | 18 | 18 |
| Hoàng Thị Ngọc(0102183407) | HĐTN | 12D4(2) | 14 | 14 | Ngoại ngữ 1 | 12A3(3), 12D4(3), 10A5(3), 10D8(3) |
| Nguyễn Thị Diệu Loan(0102183398) | Ngoại ngữ 1 | 11D2(3), 11D3(3), 10A1(3), 10A2(3), 10D3(3), 11A7(3) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thị Lan(0102183392) | Ngoại ngữ 1 | 11A1(3), 11A2(3), 10A4(3), 10D1(3), 10D2(3), 10D4(3) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thị Hồng(0102183371) | HĐTN | 10D5(2) | 14 | 14 | Ngoại ngữ 1 | 11A4(3), 11D4(3), 10D5(3), 10D6(3) |
| Mai Anh(0102183341) | HĐTN | 12A5(2) | 14 | 14 | Ngoại ngữ 1 | 12A1(3), 12A5(3), 10A3(3), 10D7(3) |
| Nguyễn Văn Thành(0102183427) | HĐTN | 11D1(1), 11D2(1) | 2 | 2 |
| Nguyễn Thị Thảo (0171488979) | HĐTN | 10D9(2) | 14 | 14 | Ngoại ngữ 1 | 10D9(3), 11A6(3), 11D5(3), 11D6(3) |
| Nguyễn Thị Thúy Dung(0101500138) | Ngữ văn | 11D1(3), 10A1(3), 11D7(3) | 14 | 14 | GDĐP | 11D1(1), 11D2(1) | Chuyên đề Văn | 10A1(1), 11D1(1), 11D7(1) |
| Nguyễn Thị Thu Thủy(0102183432) | HĐTN | 12D1(2) | 14 | 14 | Ngữ văn | 12D1(3), 12D7(3), 10D1(3) | Chuyên đề Văn | 10D1(1), 12D1(1), 12D7(1) |
| Đỗ Thị Hạnh(0102183356) | HĐTN | 11D6(2) | 14 | 14 | Ngữ văn | 12A1(3), 12A3(3), 11D6(3) | HĐTN | 11D6(1), 11D7(1) | Chuyên đề Văn | 11D6(1) |
| Phạm Thị Thanh Hà(0102183351) | HĐTN | 10D2(2) | 13 | 13 | Ngữ văn | 10D2(3), 11A5(3), 11D5(3) | Chuyên đề Văn | 10D2(1), 11D5(1) |
| Nguyễn Thị Thu Huyền(0102183380) | HĐTN | 11D2(2) | 14 | 14 | Ngữ văn | 11D2(3), 10A2(3), 10D4(3) | Chuyên đề Văn | 10A2(1), 10D4(1), 11D2(1) |
| Nguyễn Thu Huyền(0102183378) | HĐTN | 12D3(2) | 14 | 14 | Ngữ văn | 11A4(3), 12A5(3), 12D3(3) | HĐTN | 12D2(1), 12D3(1) | Chuyên đề Văn | 12D3(1) |
| Trần Thị Hà(0102183352) | HĐTN | 10D7(2) | 14 | 14 | Ngữ văn | 12D5(3), 12D6(3), 10D7(3) | Chuyên đề Văn | 10D7(1), 12D5(1), 12D6(1) |
| Bùi Thị Toan(0102183441) | HĐTN | 12D2(2) | 14 | 14 | Ngữ văn | 12D2(3), 12D4(3), 10A5(3) | Chuyên đề Văn | 10A5(1), 12D2(1), 12D4(1) |
| Nguyễn Văn Hà(0101926326) | Ngữ văn | 11D3(3), 11D4(3), 12A2(3), 12A4(3) | 17 | 17 | GDĐP | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1) | Chuyên đề Văn | 11D3(1), 11D4(1) |
| Nguyễn Thị Ánh Ngọc (0156736330) | Ngữ văn | 11A3(3), 10D5(3), 10D6(3), 11A7(3) | 17 | 17 | GDĐP | 11D5(1), 11D6(1), 11D7(1) | Chuyên đề Văn | 10D5(1), 10D6(1) |
| Chu Thị Trang (0195181240) | Ngữ văn | 11A1(3), 10A4(3), 10D8(3), 11A6(3) | 17 | 17 | HĐTN | 11A1(1), 10D8(1), 11A6(1) | Chuyên đề Văn | 10A4(1), 10D8(1) |
| Nguyễn Thị Tươi (0107620610) | Ngữ văn | 11A2(3), 10A3(3), 10D3(3), 10D9(3) | 17 | 17 | HĐTN | 10D3(1), 10D9(1) | Chuyên đề Văn | 10A3(1), 10D3(1), 10D9(1) |
| Lâm Thị Vân Anh(0101499062) | HĐTN | 11D3(2) | 15 | 15 | Địa lí | 11D3(2), 12D1(2), 12D7(2), 10D1(2), 10D3(2) | Chuyên đề Địa | 11D3(1), 12D1(1), 12D7(1) |
| Lê Thị Trà Giang(0102183347) | Địa lí | 11D1(2), 11D2(2), 12D3(2), 12D4(2), 12D6(2), 10D5(2) | 17 | 17 | Chuyên đề Địa | 11D1(1), 11D2(1), 12D3(1), 12D4(1), 12D6(1) |
| Lê Thị Thu Trang (0116711552) | HĐTN | 11D4(2) | 15 | 15 | Địa lí | 11D4(2), 12D2(2), 12D5(2), 10D2(2), 10D7(2) | Chuyên đề Địa | 11D4(1), 12D2(1), 12D5(1) |
| Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) | Địa lí | 10D4(2), 10D6(2), 10D8(2), 10D9(2) | 8 | 8 |
| Nguyễn Thị Tú Oanh(0102183410) | GDKT&PL | 12D4(2), 12D5(2), 10D1(2), 10D2(2) | 14 | 14 | GDĐP | 12D1(1), 12D2(1), 12D3(1), 12D4(1) | Chuyên đề KTPT | 10D1(1), 10D2(1) |
| Nguyễn Thị Thu Hà(0102183350) | HĐTN | 12D7(2) | 14 | 14 | GDKT&PL | 12D6(2), 12D7(2) | GDĐP | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D5(1), 10D6(1), 10D7(1), 10D8(1) |
| Nguyễn Thị Ngọc Ánh (0126992897) | HĐTN | 10A5(2) | 14 | 14 | GDKT&PL | 10D3(2), 10D4(2), 10D7(2) | GDĐP | 10A5(1), 10D9(1), 11A7(1) | Chuyên đề KTPT | 10D3(1), 10D4(1), 10D7(1) |
| Trần Thảo Phương (0195184603) | GDKT&PL | 10D5(2), 10D6(2), 11D5(2), 11D6(2) | 17 | 17 | GDĐP | 11A4(1), 11D3(1), 11D4(1), 11A5(1), 11A6(1) | Chuyên đề KTPT | 10D5(1), 10D6(1), 11D5(1), 11D6(1) |
| Nguyễn Thị Thúy (0195184617) | GDKT&PL | 10D8(2), 10D9(2), 11D7(2) | 17 | 17 | GDĐP | 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D5(1), 12D6(1), 12D7(1) | Chuyên đề KTPT | 10D8(1), 10D9(1), 11D7(1) |
| Nguyễn Thị Minh Tâm(0102183422) | HĐTN | 11A1(2) | 14 | 14 | Lịch sử | 11A1(1), 11A2(1), 11D1(1), 12A3(2), 12A5(2), 12D4(2), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1) |
| Nguyễn Thị Thanh Hòa(0102183366) | HĐTN | 12A4(2) | 14 | 14 | Lịch sử | 12A4(2), 12D1(2), 12D2(2), 12D3(2), 10A1(2), 10A2(2) |
| Nguyễn Thị Thúy (0102183434) | HĐTN | 11D5(2) | 14 | 14 | Lịch sử | 10D4(2), 10D5(2), 10D6(2), 10D8(2), 10D9(2), 11D5(1), 11D6(1) |
| Hoàng Thị Thủy(0102402091) | HĐTN | 12D5(2) | 14 | 14 | Lịch sử | 12D5(2), 12D6(2), 12D7(2), 10D1(2), 10D2(2), 10D7(2) |
| Đỗ Hồng Hưng(0102183382) | GDĐP | 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 10D4(1) | 4 | 4 |
| Trịnh Hồng Anh (0102737245) | Lịch sử | 11A3(1), 11A4(1), 11D2(1), 11D3(1), 11D4(1), 12A1(2), 12A2(2) | 9 | 9 |
| Nguyễn Ánh Dương (0102925769) | Lịch sử | 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D3(2), 11D7(1) | 9 | 9 |
| Nguyễn Thanh Hải(0102183354) | Giáo dục thể chất | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2) | 16 | 16 |
| Nguyễn Đình Trọng(0102183444) | Giáo dục thể chất | 10D6(2), 10D7(2), 10D8(2), 10D9(2), 11D7(2), 11D1(2), 11D2(2), 11D3(2), 11D4(2) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thị Thu Hà(0102183359) | Giáo dục thể chất | 10A5(2), 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2), 10D4(2), 10D5(2), 12D1(2), 12D2(2) | 16 | 16 |
| Lã Anh Dũng(0101500248) | Giáo dục thể chất | 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11D5(2), 11D6(2), 12A1(2), 12D5(2), 12D6(2), 12D7(2) | 18 | 18 |
| Nguyễn Ngọc Thìn (0129891707) | Giáo dục thể chất | 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12D3(2), 12D4(2) | 12 | 12 |
| Tô Ngọc Tuấn(0102183447) | GDQP-AN | 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 10D5(1), 10D6(1), 10D7(1), 10D8(1), 10D9(1), 12A1(1), 12D1(1), 12D2(1), 12D3(1), 12D4(1), 12D5(1), 12D6(1), 12D7(1) | 16 | 16 |
| Nguyễn Hồng Nhung(0126891068) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Đức (0107952693) | GDQP-AN | 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11D5(1), 11D6(1), 11D7(1), 11A1(1), 11A2(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) | 12 | 12 |
| Trần Thị Thúy Thảo (0195184616) | GDQP-AN | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10D4(1), 11A3(1), 11A4(1), 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1), 11D4(1) | 17 | 17 | HĐTN | 11A3(1), 11D3(1), 11A5(1), 11A7(1), 11D5(1) |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 4.5 on 10-09-2026 |