Trường : TRƯỜNG THPT XUÂN GIANG
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Lí(1) 6
10A2 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Lí(1) 6
10A3 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Lí(1) 6
10A4 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Lí(1) 6
10A5 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Lí(1) 6
10D1 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
10D2 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
10D3 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
10D4 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
10D5 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
10D6 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
10D7 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
10D8 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
10D9 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề KTPT(1) 6
11A1 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
11A2 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
11A3 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
11A4 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
11A5 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Lí(1) 5
11A6 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Lí(1) 5
11A7 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Lí(1) 5
11D1 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
11D2 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
11D3 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
11D4 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
11D5 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1) 5
11D6 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1) 5
11D7 GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Văn(1) 5
12A1 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
12A2 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
12A3 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
12A4 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
12A5 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Lí(1), Chuyên đề Hóa(1) 25
12D1 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
12D2 HĐTN(2), Toán(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
12D3 HĐTN(2), Toán(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
12D4 HĐTN(2), Toán(3), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
12D5 HĐTN(2), Toán(3), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
12D6 HĐTN(2), Toán(3), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTNN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25
12D7 HĐTN(2), Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTNN(2), Ngoại ngữ 1(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(1), Chuyên đề Văn(1), Chuyên đề Địa(1) 25

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 10-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn